Kết quả tra từ “缓急相济”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缓急相济huǎn jí xiāng jì
缓急相济: giúp đỡ lẫn nhau khi khó khăn; hỗ trợ lẫn nhau lúc nguy cấp