Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缉毒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
缉毒jī dú

缉毒: chống buôn lậu ma túy; thực thi luật ma túy

Cụm từ
缉毒犬jī dú quǎn

缉毒犬: chó phát hiện ma túy; chó nghiệp vụ

Cụm từ