Kết quả tra từ “缆索”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缆索lǎn suǒ
缆索: cáp; dây cáp; dây neo
缆索吊椅lǎn suǒ diào yǐ
缆索吊椅: ghế nâng trượt tuyết