Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缅甸”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
缅甸Miǎn diàn

缅甸: Myanmar (hoặc Burma)

Cụm từ
缅甸语Miǎn diàn yǔ

缅甸语: tiếng Miến Điện (ngôn ngữ của Myanmar)

Cụm từ
缅甸联邦Miǎn diàn Lián bāng

缅甸联邦: Liên bang Myanmar, tên chính thức của Burma 1998-2010

Cụm từ