Kết quả tra từ “绿茵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绿茵lǜ yīn
绿茵: khu vực cỏ mọc
绿茵场lǜ yīn chǎng
绿茵场: sân bóng đá
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绿茵: khu vực cỏ mọc
绿茵场: sân bóng đá