Kết quả tra từ “绿色食品”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绿色食品lǜ sè shí pǐn
绿色食品: sản phẩm thực phẩm sạch, không pha tạp; thực phẩm hữu cơ