Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绿头鸭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
绿头鸭lǜ tóu yā

绿头鸭: (loài chim ở Trung Quốc) vịt cổ xanh (Anas platyrhynchos)

Cụm từ
家鸭绿头鸭jiā yā lǜ tóu yā

家鸭绿头鸭: vịt cổ xanh; vịt mallard (Anas platyrhyncha)

Cụm từ