Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家鸭绿头鸭家鴨綠頭鴨

jiā yā lǜ tóu yā

家鸭绿头鸭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家鸭绿头鸭 trong tiếng Việt

  1. vịt cổ xanh
  2. vịt mallard (Anas platyrhyncha)
Tra từ liên quan