Kết quả tra từ “绿卡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绿卡lǜ kǎ
绿卡: thẻ cư trú vĩnh viễn (ban đầu chỉ thẻ xanh của Mỹ)