Kết quả tra từ “绷着脸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绷着脸běng zhe liǎn
绷着脸: mặt căng thẳng; mặt nhăn nhó; trông không vui