Kết quả tra từ “绷巴吊拷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绷巴吊拷bēng bā diào kǎo
绷巴吊拷: biến thể của 繃扒吊拷|绷扒吊拷[beng1 ba1 diao4 kao3]