绷巴吊拷繃巴吊拷 bēng bā diào kǎo 绷巴吊拷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绷巴吊拷 trong tiếng Việt biến thể của 繃扒吊拷|绷扒吊拷[beng1 ba1 diao4 kao3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan