Kết quả tra từ “绵延”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绵延mián yán
绵延: (đặc biệt là dãy núi) liên tục; trải dài không đứt đoạn