Kết quả tra từ “维管束植物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
维管束植物wéi guǎn shù zhí wù
维管束植物: thực vật có mạch; thực vật có bó mạch