Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “维生”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
维生wéi shēng

维生: viết tắt của 維持生活|维持生活[wei2 chi2 sheng1 huo2]

Viết tắt
维生素wéi shēng sù

维生素: vitamin

Cụm từ
多种维生素duō zhǒng wéi shēng sù

多种维生素: vitamin tổng hợp

Cụm từ