Kết quả cho “维生”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
viết tắt của 維持生活|维持生活[wei2 chi2 sheng1 huo2]
vitamin
vitamin tổng hợp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
viết tắt của 維持生活|维持生活[wei2 chi2 sheng1 huo2]
vitamin
vitamin tổng hợp