Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “维拉”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
维拉Wéi lā

维拉: Vala (Middle-earth)

Cụm từ
维拉港Wéi lā Gǎng

维拉港: Port Vila, thủ đô của Vanuatu

Cụm từ
阿维拉Ā wéi lā

阿维拉: Ávila, Tây Ban Nha

Cụm từ
卡纳维拉尔角Kǎ nà wéi lā ěr jiǎo

卡纳维拉尔角: Mũi Canaveral, Florida, nơi có trung tâm vũ trụ Kennedy 肯尼迪航天中心[Ken3 ni2 di2 Hang2 tian1 Zhong1 xin1]

Cụm từ
克维拉Kè wéi lā

克维拉: Kevlar

Cụm từ