Kết quả tra từ “维尔斯特拉斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
维尔斯特拉斯Wéi ěr sī tè lā sī
维尔斯特拉斯: Karl Weierstrass (1815-1897), nhà toán học người Đức