维尔斯特拉斯
Karl Weierstrass (1815-1897), nhà toán học người Đức
Karl Weierstrass (1815-1897), nhà toán học người Đức
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Victorinox (nhà sản xuất dao)
›维权人士wéi quán rén shìnhà hoạt động nhân quyền
›维新变法Wéi xīn Biàn fǎBiến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều đại nhà Thanh nhưng thất bại
›维尔容Wéi ěr róng(Johannes Lodewikus) Viljoen (đại sứ Nam Phi tại Đài Loan)
›维尔纽斯Wéi ěr niǔ sīVilnius, thủ đô của Lithuania
›维特根斯坦Wéi tè gēn sī tǎnWittgenstein (tên); Ludwig Wittgenstein (1889-1951), triết gia người Áo-Anh
›维珍Wéi zhēnTập đoàn Virgin
›维权wéi quánbảo vệ quyền (pháp lý)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.