Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “维吾尔”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
维吾尔Wéi wú ěr

维吾尔: nhóm dân tộc Duy Ngô Nhĩ Tân Cương

Cụm từ
维吾尔语Wéi wú ěr yǔ

维吾尔语: ngôn ngữ Duy Ngô Nhĩ

Cụm từ
维吾尔族Wéi wú ěr zú

维吾尔族: dân tộc Duy Ngô Nhĩ (Uyghur) Tân Cương

Cụm từ
维吾尔人Wéi wú ěr rén

维吾尔人: người Duy Ngô Nhĩ

Cụm từ
新疆维吾尔自治区Xīn jiāng Wéi wú ěr Zì zhì qū

新疆维吾尔自治区: Khu Tự trị Duy Ngô Nhĩ Tân Cương, viết tắt 新[Xin1], thủ phủ Urumqi hoặc Ürümqi 烏魯木齊|乌鲁木齐[Wu1 lu3 mu4 qi2]

Viết tắt
世界维吾尔代表大会Shì jiè Wéi wú ěr Dài biǎo Dà huì

世界维吾尔代表大会: Đại hội Đại biểu Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Cụm từ