Kết quả tra từ “绲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绲gǔn
绲: dây; thắt lưng thêu; may
绲边gǔn biān
绲边: viền, mép (của váy áo, v.v.)