Kết quả tra từ “续集”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
续集xù jí
续集: phần tiếp theo; tập tiếp theo (của loạt phim, v.v.)
连续集lián xù jí
连续集: phim truyền hình dài tập