Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “续航”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
续航xù háng

续航: (của máy bay, tàu, xe v.v.) tiếp tục hành trình mà không cần tiếp nhiên liệu; (của thiết bị điện tử, pin v.v.) hoạt động trước khi cần sạc lại

Cụm từ