Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “继往开来”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
继往开来jì wǎng kāi lái

继往开来: kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); phần của chuyển tiếp lịch sử; hình thành cầu nối giữa các giai đoạn trước và sau

Thành ngữ