Kết quả tra từ “绥靖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绥靖suí jìng
绥靖: bình định; xoa dịu; chính sách xoa dịu
绥靖主义suí jìng zhǔ yì
绥靖主义: chính sách xoa dịu