Kết quả tra từ “绣花”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绣花xiù huā
绣花: thêu; thực hiện việc thêu
绣花鞋xiù huā xié
绣花鞋: giày thêu