Kết quả tra từ “绢”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绢juàn
绢: loại vải lụa mỏng và dai
手绢shǒu juàn
手绢: khăn tay; LT:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]