Kết quả tra từ “统辖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统辖tǒng xiá
统辖: quản lý; có quyền kiểm soát hoàn toàn; chỉ huy