Kết quả tra từ “统舱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统舱tǒng cāng
统舱: chỗ ở chung của hành khách trong hầm tàu; hạng vé thấp nhất