Kết quả tra từ “统治”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统治tǒng zhì
统治: cai trị (một quốc gia); cai quản; quyền cai trị; chế độ
统治者tǒng zhì zhě
统治者: người cai trị
统治权tǒng zhì quán
统治权: chủ quyền; quyền thống trị; sự thống trị
至高统治权zhì gāo tǒng zhì quán
至高统治权: quyền lực tối cao; chủ quyền
神权统治shén quán tǒng zhì
神权统治: thống trị thần quyền
委任统治wěi rèn tǒng zhì
委任统治: ủy trị (quản lý lãnh thổ)