Kết quả tra từ “统一思想”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统一思想tǒng yī sī xiǎng
统一思想: cùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích