Kết quả tra từ “绞刑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绞刑jiǎo xíng
绞刑: hành hình bằng cách treo cổ
绞刑架jiǎo xíng jià
绞刑架: giá treo cổ; cột treo