Kết quả tra từ “绝望”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绝望jué wàng
绝望: tuyệt vọng; mất hết hy vọng; sự tuyệt vọng
绝望的境地jué wàng de jìng dì
绝望的境地: tình cảnh tuyệt vọng; tình huống không thể giải quyết