绝望
tuyệt vọng; mất hết hy vọng; sự tuyệt vọng
tuyệt vọng; mất hết hy vọng; sự tuyệt vọng
绝望 thường mang nghĩa “tuyệt vọng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 绝望, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tình cảnh tuyệt vọng; tình huống không thể giải quyết
›绝景jué jǐngcảnh đẹp tuyệt vời
›绝招jué zhāokỹ năng độc nhất; nước đi bất ngờ (như phương án cuối cùng); tuyệt chiêu; đòn kết liễu
›绝灭jué miètiêu diệt; triệt hạ; tuyệt chủng
›绝对高度jué duì gāo dùđộ cao tuyệt đối
›绝然jué ránhoàn toàn; tuyệt đối
›绝对零度jué duì líng dùđộ không tuyệt đối
›绝对连续jué duì lián xùliên tục tuyệt đối (toán)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.