Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绝倒”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
绝倒jué dǎo

绝倒: cười vỡ bụng

Cụm từ
捧腹绝倒pěng fù - jué dǎo

捧腹绝倒: cười đau cả bụng; cười sảng khoái

Cụm từ