Kết quả tra từ “绘声绘色”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绘声绘色huì shēng huì sè
绘声绘色: sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động; sinh động và hiện thực