Kết quả tra từ “绘图”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绘图huì tú
绘图: vẽ sơ đồ; phác hoạ; phác thảo; vẽ biểu đồ
电脑辅助设计与绘图diàn nǎo fǔ zhù shè jì yǔ huì tú
电脑辅助设计与绘图: thiết kế và vẽ hỗ trợ máy tính
电脑绘图diàn nǎo huì tú
电脑绘图: đồ họa máy tính