Kết quả tra từ “绕过”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绕过rào guò
绕过: đi vòng; tránh né; vượt qua; né tránh; quanh co (đường sá, v.v.)