Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绕过繞過

rào guò

绕过 là gì?

绕过 [rào guò] có nghĩa là đi vòng; tránh né; vượt qua; né tránh; quanh co (đường sá, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绕过 trong tiếng Việt

  1. đi vòng
  2. tránh né
  3. vượt qua
  4. né tránh
  5. quanh co (đường sá, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 绕过

绕过 được đọc là rào guò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi vòng; tránh né; vượt qua; né tránh; quanh co (đường sá, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan