Kết quả tra từ “绕脖子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绕脖子rào bó zi
绕脖子: phức tạp; dính líu; lòng vòng không vào vấn đề chính