Kết quả tra từ “结草”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
结草jié cǎo
结草: biết ơn sâu sắc đến chết
结草衔环jié cǎo xián huán
结草衔环: báo đáp ân nghĩa của ai đó (thành ngữ)