Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “结草”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
结草jié cǎo

结草: biết ơn sâu sắc đến chết

Cụm từ
结草衔环jié cǎo xián huán

结草衔环: báo đáp ân nghĩa của ai đó (thành ngữ)

Thành ngữ