Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结草衔环結草銜環

jié cǎo xián huán

结草衔环 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结草衔环 trong tiếng Việt

báo đáp ân nghĩa của ai đó (thành ngữ)

Tra từ liên quan