Kết quả tra từ “结构助词”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
结构助词jié gòu zhù cí
结构助词: trợ từ kết cấu, như 的[de5], 地[de5], 得[de5] và 所[suo3]