Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “结对子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
结对子
jié duì zi

(hai bên, ví dụ: cảnh sát và cộng đồng) hợp tác; bắt cặp; hình thành hiệp hội hợp tác

Cụm từ