Kết quả tra từ “结对子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
结对子jié duì zi
结对子: (hai bên, ví dụ: cảnh sát và cộng đồng) hợp tác; bắt cặp; hình thành hiệp hội hợp tác