Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结对子結對子

jié duì zi

结对子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结对子 trong tiếng Việt

(hai bên, ví dụ: cảnh sát và cộng đồng) hợp tác; bắt cặp; hình thành hiệp hội hợp tác

Tra từ liên quan