Kết quả tra từ “结婚生子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
结婚生子jié hūn shēng zǐ
结婚生子: kết hôn và sinh con; xây dựng gia đình