Kết quả tra từ “绑赴市曹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绑赴市曹bǎng fù shì cáo
绑赴市曹: trói lại và đưa ra chợ (thành ngữ); giải tù nhân ra trung tâm thị trấn để hành quyết