Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绑赴市曹綁赴市曹

bǎng fù shì cáo

绑赴市曹 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绑赴市曹 trong tiếng Việt

trói lại và đưa ra chợ (thành ngữ); giải tù nhân ra trung tâm thị trấn để hành quyết

Tra từ liên quan