Kết quả tra từ “绑桩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绑桩bǎng zhuāng
绑桩: (Đài Loan) mua chuộc người có ảnh hưởng (trong bầu cử, mời thầu, v.v.)