Kết quả tra từ “绑定”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绑定bǎng dìng
绑定: (từ mượn) ràng buộc; liên kết (ví dụ: tài khoản với số điện thoại di động)