Kết quả tra từ “经营费用”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经营费用jīng yíng fèi yòng
经营费用: chi phí kinh doanh; chi phí hoạt động